Kẽm là khoáng chất quan trọng cho sức khỏe mà ta thường bỏ qua. Tuy nhiên, lợi ích của nó không ngờ tới! Hãy cùng Đen Yogurt khám phá về chất kẽm và tác động tuyệt vời của nó đối với sức khỏe trong bài viết này nhé.

1. Chất kẽm là gì?

Chất kẽm là gì?

Kẽm (Zn) có vai trò quan trọng trong cân bằng nội tiết, hỗ trợ hệ miễn dịch và tái tạo da, tóc. Đặc biệt, phụ nữ mang thai và trẻ em cần nhiều kẽm hơn. Thực phẩm giàu kẽm như hải sản, thịt đỏ, rau củ và hạt có thể giúp bổ sung lượng này.

Trong cơ thể, khoảng từ 2g đến 4g kẽm được phân bố nhiều nhất ở tuyến tiền liệt và mắt. Phần lớn còn lại lan tỏa trong não, cơ, xương, gan, thận và tinh dịch.

2. Lợi ích của thực phẩm giàu kẽm đối với sức khỏe

Lợi ích của thực phẩm giàu kẽm đối với sức khỏe

Tác dụng của kẽm có nhiều ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của từng lứa tuổi như sau:

2.1 Thực phẩm giàu kẽm đối với người lớn

  • Kích thích hoạt động não bộ, cải thiện trí nhớ.
  • Ở nam giới, kẽm duy trì số lượng và chất lượng tinh trùng, tăng khả năng thụ thai.
  • Ở nữ giới, kẽm ổn định chu kỳ kinh nguyệt và giảm triệu chứng tiền mãn kinh.
  • Tăng cường tái tạo da, tóc, móng tay, giữ cho tóc luôn mềm mại và khỏe mạnh.
  • Đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe xương, không chỉ canxi mà còn cần kẽm để xương chắc khỏe.
  • Là chất chống oxy hóa, giúp làm chậm quá trình lão hóa, tăng cường miễn dịch và hỗ trợ lành vết thương khi bổ sung kẽm.

2.2 Thực phẩm giàu kẽm đối với phụ nữ mang thai và cho con bú

Bổ sung kẽm là một trong những chất dinh dưỡng không thể thiếu đối với phụ nữ mang thai:

  • Thiếu kẽm khi mang thai có thể làm tăng triệu chứng nghén và ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi, gây chậm phát triển, nhẹ cân và nguy cơ dị tật.
  • Đối với phụ nữ đang cho con bú, việc thiếu thực phẩm chứa kẽm có thể gây chán ăn và làm giảm chất lượng sữa mẹ, không cung cấp đủ chất dinh dưỡng cho trẻ.

2.3 Thực phẩm giàu kẽm đối với trẻ em

Việc bổ sung kẽm cho trẻ nhỏ rất quan trọng trong giai đoạn bé phát triển như:

  • Thúc đẩy vị giác và khứu giác, giúp trẻ phát triển thói quen ăn uống tốt hơn, cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho sự phát triển chiều cao và cân nặng.
  • Thiếu kẽm có thể tăng nguy cơ nhiễm vi khuẩn và làm yếu cơ thể, dễ mắc các bệnh.
  • Ngoài ra, kẽm hỗ trợ tinh thần, ổn định thần kinh, và có khả năng hỗ trợ trong việc điều trị tiêu chảy ở trẻ nhỏ.

3. Khi cơ thể thiếu kẽm sẽ gây ra những triệu chứng gì?

Khi cơ thể thiếu kẽm sẽ gây ra những triệu chứng gì?

Khi cơ thể thiếu hàm lượng kẽm nhất đinh, có thể xuất hiện những dấu hiệu như sau:

  • Kẽm giúp hỗ trợ hệ miễn dịch, vì vậy thiếu nó có thể làm giảm khả năng chống lại vi khuẩn và bệnh tật sẽ khiến sức đề kháng suy giảm 
  • Kẽm cần thiết cho quá trình phục hồi cơ thể sau khi bị tổn thương bên bề mặt da. Thiếu kẽm có thể làm chậm quá trình phục hồi và lành tính.
  • Kẽm đóng vai trò quan trọng trong chức năng của các giác quan như thị giác, khứu giác và vị giác trên cơ thể chúng ta. Thiếu kẽm có thể làm suy giảm khả năng cần có của con người.
  • Thiếu kẽm có thể gây ra các vấn đề về cân nặng, có thể là giảm cân đột ngột hoặc tăng cân không giải thích được. Mức độ nghiệm trọng của vấn đề cần được lưu ý nếu cơ thể không ổn về cân nặng.
  • Kẽm quan trọng cho sức khỏe của da, tóc và móng giúp tái tạo, phục hồi nhanh chóng hơn. Thiếu kẽm có thể dẫn đến da khô, tóc yếu, gãy rụng và móng yếu.

4. Những loại thực phẩm giàu kẽm cần bổ sung cho người ăn chay

Những loại thực phẩm giàu kẽm cần bổ sung cho người ăn chay

Để bổ sung kẽm cho cơ thể, bạn cần phải lựa chọn những thực phẩm dinh dưỡng để bổ sung. Dưới đây, những thực phẩm tiêu biểu chứa kẽm để bạn tham khảo:

4.1. Thực phẩm giàu kẽm – Củ cải

Củ cải được phân thành hai loại và chỉ củ cải trắng là nguồn giàu kẽm với 0.2mg kẽm trong mỗi 100gr. Đặc biệt, củ cải trắng còn cung cấp vitamin B, là một nguồn dồi dào cho hai dưỡng chất này. Điều này làm cho củ cải trắng trở thành một lựa chọn tuyệt vời để bổ sung kẽm và vitamin B trong chế độ ăn uống hàng ngày.

4.2. Thực phẩm giàu kẽm – Đậu Hà lan (hạt)

Đậu Hà Lan nổi tiếng với việc cung cấp nhiều protein, chất xơ và acid folic. Ngoài những dưỡng chất này, đậu Hà Lan còn là nguồn kẽm vô cùng quan trọng, chứa khoảng 4mg kẽm trong mỗi 100gr (phần ăn được). Điều này làm cho đậu Hà Lan trở thành một lựa chọn tuyệt vời để bổ sung kẽm trong chế độ ăn uống hàng ngày.

4.3. Thực phẩm giàu kẽm – Lòng đỏ trứng gà

Lòng đỏ trứng gà không chỉ giàu protein mà còn chứa 3.7mg kẽm trong mỗi 100gr. Điều này làm tăng giá trị dinh dưỡng của trứng gà, hỗ trợ sức khỏe và phòng ngừa bệnh. Tuy nhiên, vì lượng cholesterol cao, việc ăn 1-2 quả trứng/ngày được khuyến nghị để duy trì sức khỏe tốt nhất.

4.4. Thực phẩm giàu kẽm – Giá đậu tương (giá đậu nành)

Giá đậu tương không chỉ là nguồn protein thực vật phong phú mà còn chứa nhiều khoáng chất như vitamin K, magiê, phốt pho và kẽm. Theo nghiên cứu, trong 100gr giá đậu tương, có khoảng 1.17mg kẽm, làm tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm này.

4.5. Thực phẩm giàu kẽm – Măng chua

Măng chua không chỉ cung cấp đầy đủ protid, glucid, muối khoáng và vitamin mà còn có hàm lượng chất xơ cao hơn so với nhiều loại rau khác. Đáng chú ý, măng chua cũng được đánh giá là nguồn kẽm vô cùng phong phú. Trong mỗi 100gr măng chua, chứa khoảng 1.10mg kẽm, là một phần quan trọng của giá trị dinh dưỡng của loại thực phẩm này.

4.6. Thực phẩm giàu kẽm – Bơ

Quả bơ là nguồn dinh dưỡng phong phú, chứa hơn 14 loại vitamin và khoáng chất, bao gồm cả kẽm. Trong mỗi 100gr thịt quả bơ, có khoảng 0.64mg kẽm. Vì vậy, ăn 1 trái bơ có trọng lượng khoảng 200gr sẽ cung cấp cho cơ thể khoảng 1.2mg kẽm. Điều này làm cho quả bơ trở thành một lựa chọn dinh dưỡng tốt để bổ sung kẽm trong chế độ ăn uống hàng ngày.

Trên đây là những chia sẻ của Đen Yogurt về những thực phẩm, những loại trái cây chứa nhiều kẽm để bạn bổ sung vào thực đơn ăn thuần chay. Chúc bạn nhiều sức khỏe và an lành để theo đuổi lối sống tích cực này.

Hãy tham khảo thêm các bài viết liên quan nhé!

VEGAN LÀ GÌ? SỰ KHÁC BIỆT GIỮA VEGAN VÀ VEGETARIAN
CÁCH NẤU YẾN MẠCH ĂN LIỀN THƠM NGON BỔ DƯỠNG
PHÂN BIỆT VÀ LỢI ÍCH CỦA YẾN MẠCH ĐỐI VỚI SỨC KHỎE

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *